Sự phát triển của AI làm gia tăng nguy cơ người khuyết tật bị bỏ lại do hạn chế về kỹ năng số, khả năng tiếp cận công nghệ và những rào cản trong tuyển dụng.
Đây là một trong những vấn đề được đề cập trong báo cáo "Xây dựng tương lai số bao trùm: Người khuyết tật, Quản trị, Việc làm và Sáng tạo nhờ AI tại Việt Nam", công bố năm 2026 trong khuôn khổ dự án E-prodigy (Enabling Practice and Research on Digital and Disability Inclusion in Vietnam - Thúc đẩy thực hành và nghiên cứu về hòa nhập kỹ thuật số và hòa nhập người khuyết tật tại Việt Nam).
Dự án do Tiến sĩ Abdul Rohman dẫn đầu, với sự tài trợ từ quỹ đổi mới chiến lược của trường địa học RMIT. Nghiên cứu phân tích những thách thức mà người khuyết tật gặp phải trong quá trình chuyển đổi số, đồng thời đề xuất giải pháp về đào tạo, tuyển dụng và chính sách nhằm thúc đẩy cơ hội việc làm bình đẳng.
Theo báo cáo, AI đang thay đổi cơ cấu việc làm trên toàn cầu khi tự động hóa ngày càng được ứng dụng rộng rãi, không chỉ trong các công việc thủ công mà còn ở nhiều vị trí văn phòng. Những lao động làm công việc có tính chất lặp lại, ít yêu cầu kỹ năng chuyên môn có nguy cơ chịu tác động lớn.
Tại Việt Nam, với hơn 7 triệu người khuyết tật, sự chuyển dịch này đặt ra thách thức đáng kể. Nhiều người vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận giáo dục nghề nghiệp, công nghệ hỗ trợ và các chương trình đào tạo kỹ năng số. Trong khi đó, yêu cầu của thị trường lao động ngày càng hướng đến năng lực công nghệ, khả năng thích ứng và kỹ năng mềm.
Khảo sát tại Đà Nẵng, một trong ba địa bàn trọng điểm của dự án E-prodigy, cho thấy khoảng cách giữa nhu cầu tuyển dụng và năng lực của người lao động khuyết tật. Dù nhiều doanh nghiệp sẵn sàng tiếp nhận nhóm lao động này, việc thiếu kỹ năng phù hợp và điều kiện làm việc chưa đảm bảo khả năng tiếp cận vẫn là những trở ngại đáng kể.
Kết quả khảo sát tại Đà Nẵng ghi nhận 91% trong tổng số 76 doanh nghiệp chưa có hợp tác chính thức với các cơ sở đào tạo; hơn một nửa gặp khó khăn trong tìm kiếm ứng viên đáp ứng yêu cầu. Bên cạnh đó, 42% cho biết cơ sở vật chất chưa đảm bảo khả năng tiếp cận cho người khuyết tật và 31% chưa nắm rõ các quy định pháp luật liên quan đến tuyển dụng nhóm lao động này.
Những con số phản ánh khoảng trống trong kết nối giữa đào tạo và việc làm, cũng như mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp trong xây dựng môi trường lao động hòa nhập.
Ngoài nguy cơ bị thay thế ở một số vị trí, người khuyết tật còn có thể gặp bất lợi khi doanh nghiệp ứng dụng AI vào tuyển dụng. Các hệ thống sàng lọc hồ sơ, đánh giá ứng viên tự động có nguy cơ bỏ sót những người sử dụng công nghệ trợ năng hoặc có cách giao tiếp khác với tiêu chuẩn được thiết lập trong thuật toán.
Theo nghiên cứu, những rào cản này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tìm việc mà còn hạn chế cơ hội thăng tiến, đào tạo nâng cao và chuyển đổi nghề nghiệp của người khuyết tật.
Tiến sĩ Trần Nguyệt Quế, Giảng viên Quản trị Nguồn nhân lực tại Đại học RMIT, thành viên nhóm nghiên cứu, nhận định cần có những can thiệp chính sách kịp thời để giảm thiểu nguy cơ bất bình đẳng khi AI ngày càng được ứng dụng trong thị trường lao động.
Bên cạnh những thách thức, báo cáo cũng ghi nhận các sáng kiến tại Đà Nẵng, nơi doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và tổ chức của người khuyết tật phối hợp phát triển kỹ năng, tạo cơ hội tham gia thị trường lao động số.
Theo nhóm nghiên cứu, một trong những ưu tiên là thu hẹp khoảng cách giữa chương trình đào tạo và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Các đơn vị tuyển dụng cần tham gia xây dựng nội dung giảng dạy, tạo điều kiện để người khuyết tật tiếp cận kỹ năng công nghệ, thiết kế đồ họa, công nghệ thông tin và những công việc có thể ứng dụng AI.
Báo cáo E-prodigy cho thấy phát triển kỹ năng số, cải thiện môi trường tuyển dụng và tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp với cơ sở đào tạo là những điều kiện quan trọng để người khuyết tật tham gia thị trường lao động trong kỷ nguyên AI. Chị Nguyễn Cẩm Nhung, một học viên của buổi tập huấn ứng dụng AI trong kể chuyện chia sẻ rằng công nghệ thực sự có ý nghĩa với người khuyết tật khi giúp thu hẹp những rào cản và mở rộng khả năng tham gia. AI giúp tôi độc lập hơn, tự tin thử sức với những công việc mới và nhìn thấy những khả năng mà trước đây tôi có thể chưa nghĩ tới. Vậy nên, khi công nghệ tiếp tục định hình lại việc làm, các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ nhằm hạn chế nguy cơ gia tăng bất bình đẳng và thúc đẩy chuyển đổi số bao trùm tại Việt Nam.
Báo cáo đồng thời đề xuất triển khai các khoản hỗ trợ tài chính quy mô nhỏ để doanh nghiệp cải tạo hạ tầng, từ lối đi, nhà vệ sinh đến trang thiết bị chuyên dụng, qua đó nâng cao khả năng tiếp nhận lao động khuyết tật.
Cần có các khuyến nghị phát triển mô hình đào tạo như học từ xa, nghiên cứu phát triển chương trình học tập linh hoạt theo từng dạng khuyết tật và tăng cường phối hợp giữa gia đình, chính quyền địa phương, cơ sở đào tạo để người khuyết tật được có thêm cơ hội học tập và phát triển năng lực số. Các chương trình thực tập, thử việc trong lĩnh vực dịch vụ và công nghệ số cũng được xem là giải pháp giúp người lao động tích lũy kinh nghiệm, nâng cao khả năng tìm việc.
Về chính sách, nhóm nghiên cứu nhấn mạnh việc tăng cường hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện các quy định hỗ trợ tuyển dụng người khuyết tật, đồng thời cải thiện khả năng tiếp cận các chính sách ưu đãi hiện hành.
Theo Tiến sĩ Trần Nguyệt Quế, tác động của AI đối với người khuyết tật phụ thuộc đáng kể vào cách công nghệ được thiết kế và triển khai. Nếu yếu tố hòa nhập được tính đến ngay từ đầu, AI có thể hỗ trợ người khuyết tật tiếp cận thông tin, học tập và làm việc thuận lợi hơn.
Yên Chi




